Trong những năm gần đây, đặc biệt từ sau khi Việt Nam ký kết các hiệp định thương mại tự do như EVFTA và CPTPP với cam kết cải thiện quyền lao động, nhiều người kỳ vọng rằng môi trường pháp lý cho người lao động sẽ từng bước tiến bộ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy điều ngược lại đang diễn ra. Không những chính quyền trì hoãn việc phê chuẩn Công ước ILO số 87 về quyền tự do hiệp hội – một trong những công ước cơ bản nhất về quyền được thành lập công đoàn độc lập – mà còn có dấu hiệu gia tăng việc an ninh hoá các tranh chấp lao động, đặc biệt thông qua vai trò ngày càng lớn của lực lượng công an cấp xã trong việc “giải quyết” các cuộc đình công.
Một ví dụ rõ nét là ở xã Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc, nơi lực lượng công an xã được giao nhiệm vụ “đảm bảo an ninh trật tự trong các khu công nghiệp.” Nghe qua, đây có vẻ là một trách nhiệm hành chính thông thường, nhưng nếu đặt vào bối cảnh rộng hơn, ta thấy đây là một chỉ dấu đáng lo ngại: giải quyết tranh chấp lao động – một vấn đề vốn thuộc lĩnh vực dân sự và lao động – lại được giao cho cơ quan có chức năng bảo vệ an ninh chính trị, chứ không phải một cơ chế pháp lý, công bằng và trung lập.
Từ “ổn định trật tự” đến vô hiệu hóa quyền phản kháng
Khái niệm “ổn định trật tự” từ lâu đã được chính quyền sử dụng như một chiếc áo choàng để trấn áp các hình thức biểu đạt chính đáng của người dân – và giờ đây, nó được áp dụng ngày càng thường xuyên trong lĩnh vực quan hệ lao động. Bất kỳ cuộc đình công nào, dù nhỏ và ôn hòa, cũng dễ dàng bị dán nhãn “gây rối trật tự công cộng”, dẫn đến việc công an can thiệp, theo dõi, thậm chí bắt giữ người tổ chức.
Việc đẩy trách nhiệm xử lý đình công về cấp xã – vốn là cấp có nguồn lực hành chính yếu kém, thiếu năng lực pháp lý và đặc biệt dễ bị chi phối bởi các mối quan hệ địa phương – là một hình thức “phi trung lập hoá” việc giải quyết tranh chấp lao động. Cán bộ xã không chỉ thiếu kiến thức về Bộ luật Lao động mà còn thường có xu hướng ưu tiên ổn định chính trị hơn là bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Thay vì thành lập các cơ chế đối thoại hiệu quả, khuyến khích thương lượng tập thể hay hỗ trợ công nhân xây dựng đại diện độc lập, chính quyền lại chọn con đường ngắn nhất – đưa công an vào cuộc, trấn áp, giám sát, và buộc người lao động im lặng.
Né tránh cải cách bằng quản lý hành chính
Việc trì hoãn phê chuẩn Công ước ILO 87 không phải là ngẫu nhiên. Nó là một phần trong chiến lược né tránh cải cách thể chế thật sự, nơi quyền được tổ chức – nền tảng của mọi quyền lao động khác – bị đặt bên ngoài hệ thống luật pháp.
Trong khi đó, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam – tổ chức được gọi là đại diện chính thức của người lao động – không hề có vai trò bảo vệ công nhân trong các cuộc đình công. Thay vào đó, họ thường đi cùng công an để “vận động công nhân trở lại làm việc,” hoặc đưa ra các giải pháp hành chính bề mặt nhằm xoa dịu tình hình mà không động đến gốc rễ vấn đề.
Việc giao cho công an xã xử lý đình công không chỉ cho thấy sự coi nhẹ vai trò của luật pháp, mà còn thể hiện sự lo ngại mang tính chính trị của nhà nước trước khả năng công nhân tự tổ chức. Bởi lẽ, một khi công nhân có khả năng hành động tập thể, tự chọn ra người đại diện, và thương lượng điều kiện lao động của chính họ, điều đó đồng nghĩa với việc hình thành một lực lượng xã hội có tính chất độc lập – điều mà hệ thống toàn trị luôn tìm cách kiểm soát.
Quyền được tổ chức là chìa khóa
Không thể cải thiện quyền lao động nếu không công nhận và tạo điều kiện cho quyền được tổ chức. Không thể yêu cầu công nhân tuân thủ pháp luật khi luật lại không cho phép họ tự thành lập công đoàn. Và càng không thể kỳ vọng vào “ổn định” lâu dài khi mà mọi bất mãn bị đẩy vào im lặng, giám sát, và trấn áp.
Các hiệp định thương mại như EVFTA hay CPTPP, nếu không đi kèm với áp lực thực sự về thực thi các cam kết về quyền lao động, sẽ chỉ là lớp vỏ rỗng. Và việc các đối tác quốc tế tiếp tục làm ngơ trước tình trạng an ninh hoá tranh chấp lao động, tiếp tay cho việc gạt bỏ vai trò đại diện độc lập của công nhân, sẽ khiến tình hình lao động ở Việt Nam ngày càng bất ổn hơn – không chỉ về mặt xã hội, mà cả về niềm tin.
Kết luận
Không có công bằng nếu không có tiếng nói. Không có tiếng nói nếu không có tổ chức. Và không có tổ chức nếu mọi hành vi tập thể đều bị giám sát như một mối đe dọa an ninh.
Đã đến lúc cần thừa nhận: công nhân Việt Nam không cần “giữ trật tự”, họ cần được tổ chức và được bảo vệ. Không phải bằng công an, mà bằng pháp luật – và bằng quyền lực của chính họ.