Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền, được thông qua năm 1948, báo trước sự công nhận các quyền cơ bản của con người, bao gồm nguyên tắc then chốt về quyền tự do hiệp hội. Quyền thiết yếu này, trao quyền cho các cá nhân tham gia vào các chính sách kinh tế và xã hội, là một phần không thể thiếu của các xã hội dân chủ và pháp quyền. Ở Việt Nam, cũng như ở bất kỳ quốc gia nào, việc đảm bảo rằng người lao động và người sử dụng lao động có thể tự do thành lập và tham gia các tổ chức không chỉ là vấn đề nhân quyền; nó là nền tảng của quản trị tốt và thị trường lao động phát triển.
Tự do hiệp hội không chỉ đơn thuần là một khái niệm lý thuyết mà còn là một lực lượng biến đổi đã định hình các quốc gia và quá trình tiến hóa dân chủ của họ. Trong nhiều trường hợp, các tổ chức này là những tổ chức tiên phong cho tiến bộ dân chủ. Trong trường hợp của Việt Nam, việc nhận thức được tầm quan trọng của quyền này là hết sức quan trọng, đặc biệt khi đất nước đang nỗ lực tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đóng một vai trò quan trọng trong việc vận động và thúc đẩy quyền tự do hiệp hội, đưa ra hướng dẫn về pháp luật lao động cho các chính phủ và cung cấp giáo dục và đào tạo cho các công đoàn và nhóm người sử dụng lao động.
Gắn bó chặt chẽ với quyền tự do hiệp hội là khái niệm thương lượng tập thể, một quyền cơ bản khác có nguồn gốc sâu xa trong các nguyên tắc của ILO. Thương lượng tập thể cung cấp một nền tảng để người sử dụng lao động, tổ chức của người lao động và công đoàn có thể thiết lập mức lương và điều kiện làm việc công bằng trong khi phấn đấu đạt được bình đẳng giới ở nơi làm việc. Nó cũng thúc đẩy quan hệ lao động hài hòa, giải quyết các vấn đề như tiền lương, giờ làm việc, đào tạo, an toàn lao động và đối xử bình đẳng. Mục tiêu cuối cùng của thương lượng tập thể là đạt được các thỏa thuận tập thể được các bên thống nhất chi phối các điều khoản và điều kiện làm việc.
Thỏa thuận tập thể không chỉ là nghĩa vụ hợp đồng; họ cũng nêu rõ quyền và trách nhiệm của tất cả các bên liên quan, thúc đẩy một môi trường làm việc hài hòa và hiệu quả. Khi thương lượng tập thể mang tính toàn diện và toàn diện, nó sẽ trở thành một công cụ hữu hiệu để giảm bất bình đẳng và mở rộng bảo vệ lao động, phù hợp với các nguyên tắc công bằng và bình đẳng xã hội.
Tự do hiệp hội và thương lượng tập thể là những nguyên tắc nền tảng của ILO. Nhận thức được tầm quan trọng của những quyền này, ILO đã thiết lập các thủ tục giám sát để đảm bảo tuân thủ các công ước liên quan, ngay cả ở những quốc gia chưa phê chuẩn chúng. Năm 1948, ILO đưa ra Công ước về Quyền tự do hiệp hội và bảo vệ quyền tổ chức, số 87, và Công ước về quyền tổ chức và thương lượng tập thể, số 98, đóng vai trò là nền tảng của quyền lao động trên toàn thế giới.

Năm 1951, ILO thành lập Ủy ban về Tự do Hiệp hội (CFA), một ủy ban cơ quan quản lý bao gồm một chủ tịch độc lập và đại diện từ các chính phủ, người lao động và người sử dụng lao động. Nhiệm vụ chính của CFA là xem xét các khiếu nại về vi phạm quyền tự do hiệp hội, bất kể quốc gia đó đã phê chuẩn các công ước liên quan hay chưa. Cơ quan này đảm bảo rằng các quyền lao động cơ bản được duy trì và bảo vệ, cung cấp giải pháp cho người lao động và công đoàn đang gặp phải những thách thức trong việc thực hiện các quyền của mình.
Ở Việt Nam, cũng như ở bất kỳ quốc gia nào, tầm quan trọng của quyền tự do hiệp hội và thương lượng tập thể không thể bị phóng đại. Những quyền này đóng vai trò là nền tảng của một môi trường lao động công bằng và bình đẳng, đóng vai trò không thể thiếu trong việc tạo ra mức lương công bằng, điều kiện làm việc an toàn và bình đẳng giới. Khi Việt Nam tiếp tục con đường hướng tới tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội, việc duy trì các nguyên tắc tự do hiệp hội và thương lượng tập thể không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là nghĩa vụ đạo đức và đạo đức.
Bằng cách bảo vệ những quyền cơ bản này, Việt Nam có thể xây dựng một xã hội phát triển dựa trên các nguyên tắc dân chủ, bình đẳng và công lý. Thế giới đang theo dõi và việc bảo vệ các quyền này là thước đo cam kết của Việt Nam đối với phúc lợi và thịnh vượng của người lao động cũng như sự tiến bộ của toàn thể đất nước.